池脅千鶴 chí xié qiān hè · trì hiếp thiên hạc Hán Việt: trì hiếp thiên hạc · Pinyin: chí xié qiān hè Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 脅 (hiếp) + 千 (thiên) + 鶴 (hạc)Pinyinchí xié qiān hèHán Việttrì hiếp thiên hạcCấu tạo池 + 脅 + 千 + 鶴 · trì + hiếp + thiên + hạc nghĩa thành phần: trì + hiếp + thiên + hạc