池魚之慮 chí yú zhī lǜ · trì ngư chi lự Hán Việt: trì ngư chi lự · Pinyin: chí yú zhī lǜ Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 魚 (ngư) + 之 (chi) + 慮 (lự)Pinyinchí yú zhī lǜHán Việttrì ngư chi lựCấu tạo池 + 魚 + 之 + 慮 · trì + ngư + chi + lự nghĩa thành phần: trì + ngư + chi + lự