池魚堂燕

chí yú táng yàn trì ngư đường yến

Hán Việt: trì ngư đường yến · Pinyin: chí yú táng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (ngư) + (đường) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻无辜受祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻无辜受祸。