池魚林木

chí yú lín mù trì ngư lâm mộc

Hán Việt: trì ngư lâm mộc · Pinyin: chí yú lín mù

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (ngư) + (lâm) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻无辜而受连累,遭祸害。