池魚遭殃

chí yú zāo yāng trì ngư tao ương

Hán Việt: trì ngư tao ương · Pinyin: chí yú zāo yāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (ngư) + (tao) + (ương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻因牵连而遭到的祸害。