池鵝夜擊 chí é yè jī · trì nga dạ kích Hán Việt: trì nga dạ kích · Pinyin: chí é yè jī Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 鵝 (nga) + 夜 (dạ) + 擊 (kích)Pinyinchí é yè jīHán Việttrì nga dạ kíchCấu tạo池 + 鵝 + 夜 + 擊 · trì + nga + dạ + kích nghĩa thành phần: trì + nga + dạ + kích