污七八糟
ô thất bát tao
Hán Việt: ô thất bát tao · Pinyin: wū qī bā zāo
Tổng quan
bát nháo; loạn xị。十分雜亂;亂七八糟。
Nghĩa
Việt
- Cihui bát nháo; loạn xị。十分雜亂;亂七八糟。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容十分杂乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污七八糟"。 2.形容混乱或肮脏。
Eng
- CC-CEDICT variant of 烏七八糟|乌七八糟[wu1 qi1 ba1 zao1]
- Cihui variant of 烏七八糟|乌七八糟