污口橫蔑
ô khẩu hoành miệt
Hán Việt: ô khẩu hoành miệt · Pinyin: wū kǒu héng miè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"污口横蔑"; 用污秽的言语肆意诬蔑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污口横蔑"。 2.用污秽的言语肆意诬蔑。
Hán Việt: ô khẩu hoành miệt · Pinyin: wū kǒu héng miè