污口橫蔑

wū kǒu héng miè ô khẩu hoành miệt

Hán Việt: ô khẩu hoành miệt · Pinyin: wū kǒu héng miè

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (khẩu) + (hoành) + (miệt)