污吏黠胥 wū lì xiá xù · ô lại hiệt tư Hán Việt: ô lại hiệt tư · Pinyin: wū lì xiá xù Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 吏 (lại) + 黠 (hiệt) + 胥 (tư)Pinyinwū lì xiá xùHán Việtô lại hiệt tưCấu tạo污 + 吏 + 黠 + 胥 · ô + lại + hiệt + tư nghĩa thành phần: ô + lại + hiệt + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黠:狡诈;胥:小吏。贪赃枉法的狡猾的官吏。