污手垢面

wū shǒu gòu miàn ô thủ cấu diện

Hán Việt: ô thủ cấu diện · Pinyin: wū shǒu gòu miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (thủ) + (cấu) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容手脸都很肮脏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污手垢面"。 2.形容手脸都很肮脏。