污染地带 ô nhiễm địa đái Hán Việt: ô nhiễm địa đái Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 地 (địa) + 帶 (đái)Hán Việtô nhiễm địa đáiTừ loạidanhCấu tạo污 + 染 + 地 + 帶 · ô + nhiễm + địa + đái nghĩa thành phần: ô + nhiễm + địa + đái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vùng ô nhiễmBiên soạn contaminated zoneEngCihui 污染地帶 ūrǎn dìdài n. contaminated zone Từ liên quan Gần nghĩa污染物质 · 污染区 · 污染物 · 污染的 · 污染者 · 地带内的 · 污染控制 · 污染权利