污染控制

wū rǎn kòng zhìô nhiễm khống chế

Hán Việt: ô nhiễm khống chế · Pinyin: wū rǎn kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát ô nhiễm

Đức

  • Handedict Verunreinigungskontrolle

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 污染物质 · 控制住