污染物質
ô nhiễm vật chất
Hán Việt: ô nhiễm vật chất · Pinyin: wū rǎn wù zhì
Tổng quan
chất gây ô nhiễm (do xe cộ, động cơ thải ra)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chất ô nhiễm
- Tần suất từ chất gây ô nhiễm (do xe cộ, động cơ thải ra)
Mainland
- Kaggle Zh-Vi fomes
Eng
- Tần suất từ fomes
Đức
- Handedict Schadstoff