污染環境

wū rǎn huán jìng ô nhiễm hoàn cảnh

Hán Việt: ô nhiễm hoàn cảnh · Pinyin: wū rǎn huán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (nhiễm) + (hoàn) + (cảnh)