污染程度 ô nhiễm trình độ Hán Việt: ô nhiễm trình độ Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 程 (trình) + 度 (độ)Hán Việtô nhiễm trình độCấu tạo污 + 染 + 程 + 度 · ô + nhiễm + trình + độ nghĩa thành phần: ô + nhiễm + trình + độ Nghĩa EngCihui 污染程度 ūrǎn chéngdù n. degree of pollution