污樽抔飲 wū zūn póu yǐn · ô tôn bồi ẩm Hán Việt: ô tôn bồi ẩm · Pinyin: wū zūn póu yǐn Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 樽 (tôn) + 抔 (bồi) + 飲 (ẩm)Pinyinwū zūn póu yǐnHán Việtô tôn bồi ẩmCấu tạo污 + 樽 + 抔 + 飲 · ô + tôn + bồi + ẩm nghĩa thành phần: ô + tôn + bồi + ẩm