污水淨化

wū shuǐ jìng huà ô thủy tịnh hóa

Hán Việt: ô thủy tịnh hóa · Pinyin: wū shuǐ jìng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (thủy) + (tịnh) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 污水凈化 ūshuǐ jìnghuà n. sewage purification