污水净化

wū shuǐ jìng huàô thủy tịnh hóa

Hán Việt: ô thủy tịnh hóa · Pinyin: wū shuǐ jìng huà

Tổng quan

Cấu tạo: 污 (ô) + 水 (thủy) + 淨 (tịnh) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lọc nước thải
  • Biên soạn sewage purification

Eng

  • Cihui 污水凈化 ūshuǐ jìnghuà n. sewage purification
  • Tần suất từ n. sewage purification

Đức

  • Handedict Abwasserbehandlung

Từ liên quan

Gần nghĩa

污水生物 · 净化剂 · 净化的 · 污水坑 · 污水处理厂 · 污水沟 · 污水管 · 污水净化设备