污水處理技術

wū shuǐ chǔ lǐ jì shùô thủy xử lí kĩ thuật

Hán Việt: ô thủy xử lí kĩ thuật · Pinyin: wū shuǐ chǔ lǐ jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: 污 (ô) + 水 (thủy) + 處 (xử) + 理 (lí) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghệ xử lý nước thải

Đức

  • Handedict Abwassertechnik

Từ liên quan

Gần nghĩa

污水處理廠 · 技術上成熟的 · 技術專科學校 · 技術人員短缺 · 技術參考模型 · 技術發明成果 · 技术密集产品 · 技术推广中心