污穢不堪

ô uế bất kham

Hán Việt: ô uế bất kham

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (uế) + (bất) + (kham)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 污穢不堪 ūhuìbùkān f.e. intolerably dirty/filthy