污而不染

ô nhi bất nhiễm

Hán Việt: ô nhi bất nhiễm

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (nhi) + (bất) + (nhiễm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 污而不染 ū'érbùrǎn f.e. live in a bad neighborhood, but grow up uncontaminated