湯加王國 tāng jiā wáng guó · thang gia vương quốc Hán Việt: thang gia vương quốc · Pinyin: tāng jiā wáng guó Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 加 (gia) + 王 (vương) + 國 (quốc)Pinyintāng jiā wáng guóHán Việtthang gia vương quốcCấu tạo湯 + 加 + 王 + 國 · thang + gia + vương + quốc nghĩa thành phần: thang + gia + vương + quốc