湯池之固

tāng chí zhī gù thang trì chi cố

Hán Việt: thang trì chi cố · Pinyin: tāng chí zhī gù

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (trì) + (chi) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汤:热水;池:护城河。形容坚不可摧。

Eng

  • Cihui 湯池之固 āngchízhīgù n. impenetrable defense works