湯池金城 thang trì kim thành Hán Việt: thang trì kim thành Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 池 (trì) + 金 (kim) + 城 (thành)Hán Việtthang trì kim thànhCấu tạo湯 + 池 + 金 + 城 · thang + trì + kim + thành nghĩa thành phần: thang + trì + kim + thành Nghĩa EngCihui 湯池金城 āngchíjīnchéng f.e. strongly fortified city