湯池鐵城

tāng chí tiě chéng thang trì thiết thành

Hán Việt: thang trì thiết thành · Pinyin: tāng chí tiě chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (trì) + (thiết) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容城池牢不可破。亦比喻言谈无懈可击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容城池牢不可破。亦比喻言谈无懈可击。

Eng

  • Cihui 湯池鐵城 āngchítiěchéng f.e. well-defended city