湯河原石 thang hà nguyên thạch Hán Việt: thang hà nguyên thạch Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 河 (hà) + 原 (nguyên) + 石 (thạch)Hán Việtthang hà nguyên thạchCấu tạo湯 + 河 + 原 + 石 · thang + hà + nguyên + thạch nghĩa thành phần: thang + hà + nguyên + thạch Nghĩa EngCihui yugawaralite