汤火不避

thang hỏa bất tị

Hán Việt: thang hỏa bất tị

Tổng quan

Cấu tạo: 湯 (thang) + 火 (hỏa) + 不 (bất) + 避 (tị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không sợ hiểm nguy
  • Biên soạn not shirk going through hot water and fire

Eng

  • Cihui 湯火不避 ānghuǒbùbì f.e. not shirk going through hot water and fire

Từ liên quan

Gần nghĩa

不避斧钺 · 不避艰险 · 不避汤火 · 不避强御 · 不避水火 · 不避子卯 · 不避湯火 · 汤火伤