湯燒火熱

tāng shāo huǒ rè thang thiêu hỏa nhiệt

Hán Việt: thang thiêu hỏa nhiệt · Pinyin: tāng shāo huǒ rè

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (thiêu) + (hỏa) + (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指生病发高烧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓生病发高烧。