湯裏來,水裏去

tāng lǐ lái,shuǐ lǐ qù

Pinyin: tāng lǐ lái,shuǐ lǐ qù

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (lí) + (lai) + + (thủy) + (lí) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指银钱随手来随手去,留不住。