湯餅之喜 thang bính chi hỉ Hán Việt: thang bính chi hỉ Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 餅 (bính) + 之 (chi) + 喜 (hỉ)Hán Việtthang bính chi hỉCấu tạo湯 + 餅 + 之 + 喜 · thang + bính + chi + hỉ nghĩa thành phần: thang + bính + chi + hỉ Nghĩa EngCihui 湯餅之喜 āngbǐngzhīxǐ ►See tāngbǐngyán