汩沒時世 cốt một thì thế Hán Việt: cốt một thì thế Tổng quan Cấu tạo: 汩 (cốt) + 沒 (một) + 時 (thì) + 世 (thế)Hán Việtcốt một thì thếCấu tạo汩 + 沒 + 時 + 世 · cốt + một + thì + thế nghĩa thành phần: cốt + một + thì + thế Nghĩa EngCihui 汩沒時世 ǔmòshíshì f.e. go with the current of the age