汩陳黑白 cốt trần hắc bạch Hán Việt: cốt trần hắc bạch Tổng quan Cấu tạo: 汩 (cốt) + 陳 (trần) + 黑 (hắc) + 白 (bạch)Hán Việtcốt trần hắc bạchCấu tạo汩 + 陳 + 黑 + 白 · cốt + trần + hắc + bạch nghĩa thành phần: cốt + trần + hắc + bạch Nghĩa EngCihui 汩陳黑白 ǔchénhēibái f.e. confuse black and white