汪達與巨像 wāng dá yǔ jù xiàng · uông đạt dữ cự tượng Hán Việt: uông đạt dữ cự tượng · Pinyin: wāng dá yǔ jù xiàng Tổng quan Cấu tạo: 汪 (uông) + 達 (đạt) + 與 (dữ) + 巨 (cự) + 像 (tượng)Pinyinwāng dá yǔ jù xiàngHán Việtuông đạt dữ cự tượngCấu tạo汪 + 達 + 與 + 巨 + 像 · uông + đạt + dữ + cự + tượng nghĩa thành phần: uông + đạt + dữ + cự + tượng