汰劣留良

tài liè liú liáng thái liệt lưu lương

Hán Việt: thái liệt lưu lương · Pinyin: tài liè liú liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (liệt) + (lưu) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指淘汰掉低劣的而留下精良的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓淘汰掉低劣的而留下精良的。