汰弱留強 thái nhược lưu cường Hán Việt: thái nhược lưu cường Tổng quan Cấu tạo: 汰 (thái) + 弱 (nhược) + 留 (lưu) + 強 (cường)Hán Việtthái nhược lưu cườngCấu tạo汰 + 弱 + 留 + 強 · thái + nhược + lưu + cường nghĩa thành phần: thái + nhược + lưu + cường Nghĩa EngCihui 汰弱留強 àiruòliúqiáng f.e. weed out the weak and retain the strong