汲取力量 jí qǔ lì liàng · cấp thủ lực lượng Hán Việt: cấp thủ lực lượng · Pinyin: jí qǔ lì liàng Tổng quan Cấu tạo: 汲 (cấp) + 取 (thủ) + 力 (lực) + 量 (lượng)Pinyinjí qǔ lì liàngHán Việtcấp thủ lực lượngCấu tạo汲 + 取 + 力 + 量 · cấp + thủ + lực + lượng nghĩa thành phần: cấp + thủ + lực + lượng