汲引後進

jí yǐn hòu jìn cấp dẫn hậu tiến

Hán Việt: cấp dẫn hậu tiến · Pinyin: jí yǐn hòu jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (dẫn) + (hậu) + (tiến)