汲引忘疲

jí yǐn wàng pí cấp dẫn vong bì

Hán Việt: cấp dẫn vong bì · Pinyin: jí yǐn wàng pí

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (dẫn) + (vong) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汲引:从井里提水,比喻引荐和提拔人才。引荐和提拔人才而忘记了疲劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 汲引从井里提水,比喻引荐和提拔人才。引荐和提拔人才而忘记了疲劳。