汲汲於富貴 jī jī yú fù guì · cấp cấp vu phú quý Hán Việt: cấp cấp vu phú quý · Pinyin: jī jī yú fù guì Tổng quan Cấu tạo: 汲 (cấp) + 汲 (cấp) + 於 (vu) + 富 (phú) + 貴 (quý)Pinyinjī jī yú fù guìHán Việtcấp cấp vu phú quýCấu tạo汲 + 汲 + 於 + 富 + 貴 · cấp + cấp + vu + phú + quý nghĩa thành phần: cấp + cấp + vu + phú + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汲汲:急切的样子。指热衷于富贵利禄。