汶陽田反 wèn yáng tián fǎn · vấn dương điền phản Hán Việt: vấn dương điền phản · Pinyin: wèn yáng tián fǎn Tổng quan Cấu tạo: 汶 (vấn) + 陽 (dương) + 田 (điền) + 反 (phản)Pinyinwèn yáng tián fǎnHán Việtvấn dương điền phảnCấu tạo汶 + 陽 + 田 + 反 · vấn + dương + điền + phản nghĩa thành phần: vấn + dương + điền + phản