洶湧澎湃地
hung dũng bành phái địa
Hán Việt: hung dũng bành phái địa
Tổng quan
Cấu tạo: 洶 (hung) + 湧 (dũng) + 澎 (bành) + 湃 (phái) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui with roaring surge
Hán Việt: hung dũng bành phái địa
Cấu tạo: 洶 (hung) + 湧 (dũng) + 澎 (bành) + 湃 (phái) + 地 (địa)