決不可能 quyết bất khả năng Hán Việt: quyết bất khả năng Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 不 (bất) + 可 (khả) + 能 (năng)Hán Việtquyết bất khả năngCấu tạo決 + 不 + 可 + 能 · quyết + bất + khả + năng nghĩa thành phần: quyết + bất + khả + năng Nghĩa EngCihui till the ass ascends the ladder