決不失約 quyết bất thất ước Hán Việt: quyết bất thất ước Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 不 (bất) + 失 (thất) + 約 (ước)Hán Việtquyết bất thất ướcCấu tạo決 + 不 + 失 + 約 · quyết + bất + thất + ước nghĩa thành phần: quyết + bất + thất + ước Nghĩa EngCihui meet at Philippi