決不寬貸 quyết bất khoan thải Hán Việt: quyết bất khoan thải Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 不 (bất) + 寬 (khoan) + 貸 (thải)Hán Việtquyết bất khoan thảiCấu tạo決 + 不 + 寬 + 貸 · quyết + bất + khoan + thải nghĩa thành phần: quyết + bất + khoan + thải Nghĩa EngCihui 決不寬貸 uébùkuāndài f.e. on no account will leniency be shown