決命爭首 jué mìng zhēng shǒu · quyết mệnh tranh thủ Hán Việt: quyết mệnh tranh thủ · Pinyin: jué mìng zhēng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 命 (mệnh) + 爭 (tranh) + 首 (thủ)Pinyinjué mìng zhēng shǒuHán Việtquyết mệnh tranh thủCấu tạo決 + 命 + 爭 + 首 · quyết + mệnh + tranh + thủ nghĩa thành phần: quyết + mệnh + tranh + thủ