決定係數 quyết định hệ sổ Hán Việt: quyết định hệ sổ Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 定 (định) + 係 (hệ) + 數 (sổ)Hán Việtquyết định hệ sổCấu tạo決 + 定 + 係 + 數 · quyết + định + hệ + sổ nghĩa thành phần: quyết + định + hệ + sổ Nghĩa EngCihui 決定係數 uédìng xìshù n. <lg.> coefficient of determination