決獄斷刑

jué yù duàn xíng quyết ngục đoạn hình

Hán Việt: quyết ngục đoạn hình · Pinyin: jué yù duàn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (ngục) + (đoạn) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 判決獄訟,決斷刑令。《後漢書.卷四六.郭躬傳》:「躬家世掌法,務在寬平,及典理官,決獄斷刑,多依矜恕。」