決科機要 jué kē jī yào · quyết khoa ki yếu Hán Việt: quyết khoa ki yếu · Pinyin: jué kē jī yào Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 科 (khoa) + 機 (ki) + 要 (yếu)Pinyinjué kē jī yàoHán Việtquyết khoa ki yếuCấu tạo決 + 科 + 機 + 要 · quyết + khoa + ki + yếu nghĩa thành phần: quyết + khoa + ki + yếu