決策機關 jué cè jī guān · quyết sách ki quan Hán Việt: quyết sách ki quan · Pinyin: jué cè jī guān Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 策 (sách) + 機 (ki) + 關 (quan)Pinyinjué cè jī guānHán Việtquyết sách ki quanCấu tạo決 + 策 + 機 + 關 · quyết + sách + ki + quan nghĩa thành phần: quyết + sách + ki + quan