決策規則 jué cè guī zé · quyết sách quy tắc Hán Việt: quyết sách quy tắc · Pinyin: jué cè guī zé Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 策 (sách) + 規 (quy) + 則 (tắc)Pinyinjué cè guī zéHán Việtquyết sách quy tắcCấu tạo決 + 策 + 規 + 則 · quyết + sách + quy + tắc nghĩa thành phần: quyết + sách + quy + tắc